slektning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | slektning | slektningen |
| Số nhiều | slektninger | slektningene |
slektning gđ
- Họ hàng, bà con, thân thích, thân thuộc, thân quyến.
- å besøke slektninger i julen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slektning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)