bà con
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓa̤ː˨˩ kɔn˧˧ | ɓaː˧˧ kɔŋ˧˥ | ɓaː˨˩ kɔŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaː˧˧ kɔn˧˥ | ɓaː˧˧ kɔn˧˥˧ | ||
Danh từ
bà con
- Những người cùng họ.
- Những người quen thuộc.
- Bà con hàng xóm.
- Những đồng bào ở nước ngoài.
Dịch
- tiếng Anh: relative
Đại từ
bà con
Dịch
- tiếng Anh: you
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bà con”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)