slr
Giao diện
Xem thêm: SLR
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
slr
Tiếng Anh
Từ viết tắt
slr
- Phản chiếu một thấu kính (loại máy ảnh) (single lens reflex).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “slr”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)