slynge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å slynge |
| Hiện tại chỉ ngôi | slynger |
| Quá khứ | slynga, slynget, slyngte |
| Động tính từ quá khứ | slynga, slynget, slyngt |
| Động tính từ hiện tại | — |
slynge
- Ném, quăng, vứt mạnh.
- Han slynget steinen langt av gårde.
- Chạy quanh co, ngoằn ngoèo.
- Veien slynget seg gjennom skogen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slynge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)