smed
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | smed | smeden |
| Số nhiều | smeder | smedene |
smed gđ
- Thợ rèn.
- å arbeide som smed
- å passe på som en smed — Xem chừng, coi chừng cẩn thận.
- Enhver er sin egen lykkes smed. — Tương lai ở trong tay của mỗi người.
- å rette baker for smed — Quít làm cam chịu. Xử oan kẻ vô tội.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “smed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)