Bước tới nội dung

smileless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsmɑɪ.əl.ləs/

Tính từ

smileless /ˈsmɑɪ.əl.ləs/

  1. Không cười, nghiêm trang (nét mặt).

Tham khảo