smileless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsmɑɪ.əl.ləs/
Tính từ
smileless /ˈsmɑɪ.əl.ləs/
- Không cười, nghiêm trang (nét mặt).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smileless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)