smorzando

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

smorzando & phó từ

  1. (Âm nhạc) Lặng dần.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

smorzando

  1. (Âm nhạc) Lặng dần.

Tham khảo[sửa]