snigti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

snigti (h.t. n.t.3 sninga, q.k. n.t.3 snigo)

  1. Tuyết rơi.