snigti
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Balt nguyên thủy [Mục từ gì?], cuối cùng từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *snigʷʰ- (“tuyết rơi”). Cùng gốc với tiếng Latvia snigt.[1]
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]snìgti (ngôi thứ ba hiện tại sniñga, ngôi thứ ba quá khứ snìgo)
Biến cách
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | sningù | sningì | sniñga | sniñgame, sniñgam |
sniñgate, sniñgat |
sniñga | |
| quá khứ | snigaũ | snigaĩ | snìgo | snìgome, snìgom |
snìgote, snìgot |
snìgo | ||
| quá khứ nhiều lần | snìgdavau | snìgdavai | snìgdavo | snìgdavome, snìgdavom |
snìgdavote, snìgdavot |
snìgdavo | ||
| tương lai | snìgsiu | snìgsi | snìgs | snìgsime, snìgsim |
snìgsite, snìgsit |
snìgs | ||
| giả định | snìgčiau | snìgtum, snìgtumei |
snìgtų | snìgtumėme, snìgtumėm, snìgtume |
snìgtumėte, snìgtumėt |
snìgtų | ||
| mệnh lệnh | — | snìk, snìki |
tesniñga, tesniñgie |
snìkime, snìkim |
snìkite, snìkit |
tesniñga, tesniñgie | ||
| ||||||||||||||||||||||
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Derksen, Rick (2015) “snigti”, trong Etymological Dictionary of the Baltic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 13), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, tr. 416