snowily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnoʊ.i.li/
Phó từ
snowily /ˈsnoʊ.i.li/
- Xem snowy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snowily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
snowily /ˈsnoʊ.i.li/