sodding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑːd.diɳ/
Tính từ
sodding /ˈsɑːd.diɳ/
- (Đang lúc giận dữ, bực mình để nhấn mạnh) .
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sodding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)