sokk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sokk sokken
Số nhiều sokker sokkene

sokk

  1. Bít tất, vớ ngắn.
    et par sokker

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]