Bước tới nội dung

solen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɔ.lɛn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
solen
/sɔ.lɛn/
solen
/sɔ.lɛn/

solen /sɔ.lɛn/

  1. (Động vật học) Trai móng tay.

Tham khảo