solenniser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
solenniser ngoại động từ
- Tổ chức long trọng.
- Solenniser une fête — tổ chức long trọng một buổi lễ
- Long trọng hóa.
- Solenniser un événement — long trọng hóa một sự kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solenniser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)