solennité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.la.ni.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solennité /sɔ.la.ni.te/ |
solennités /sɔ.la.ni.te/ |
solennité gc /sɔ.la.ni.te/
- Assister aux solennités — dự những lễ long trọng
- La solennité d’une réception — tính trọng thể của một buổi tiếp đón
- Parler avec solennité — nói với vẻ trịnh trọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solennité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)