solognot
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.lɔ.ɲɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | solognot /sɔ.lɔ.ɲɔ/ |
solognots /sɔ.lɔ.ɲɔ/ |
| Giống cái | solognote /sɔ.lɔ.ɲɔt/ |
solognots /sɔ.lɔ.ɲɔ/ |
solognot /sɔ.lɔ.ɲɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solognot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)