solutionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.ly.sjɔ.ne/
Ngoại động từ
solutionner ngoại động từ /sɔ.ly.sjɔ.ne/
- Giải; giải quyết.
- Solutionner un problème — giải một bài toán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solutionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)