songe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ̃ʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| songe /sɔ̃ʒ/ |
songes /sɔ̃ʒ/ |
songe gđ /sɔ̃ʒ/
- Giấc mơ, giấc mộng.
- Voir en songe — thấy trong giấc mơ
- Ce n'est qu’un songe — (nghĩa bóng) đó chỉ là một giấc mộng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “songe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)