sooner or later
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
sooner or later
- Sớm muộn thì...
- Sooner or later they came to the fire (Sớm muộn thì họ cũng tới chỗ có ánh lửa).
sooner or later
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |