sooner or later

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

sooner or later

  1. Sớm muộn thì...
    Sooner or later they came to the fire (Sớm muộn thì họ cũng tới chỗ có ánh lửa).
Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)