sopp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sopp | soppen |
| Số nhiều | sopper | soppene |
sopp gđ
- Nấm.
- Det er kommet sopp i kjelleren.
- plukke sopp
- Hun er glad i sopp.
Từ dẫn xuất
- (1) soppforgiftning gđ: Sự ngộ độc vì nấm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sopp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)