sorrily

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

sorrily /ˈsɑːr.i.li/

  1. Xem sory.

Tham khảo[sửa]