sortilège
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔʁ.ti.lɛʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sortilège /sɔʁ.ti.lɛʒ/ |
sortilèges /sɔʁ.ti.lɛʒ/ |
sortilège gđ /sɔʁ.ti.lɛʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sortilège”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)