soufre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

soufre

Cách phát âm[sửa]

[sufʁ]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
soufre
/sufʁ/
soufre
/sufʁ/

soufre /sufʁ/

  1. (Hóa học) Lưu huỳnh.
    jaune soufre — màu vàng lưu huỳnh

Tham khảo[sửa]