Bước tới nội dung

soupçonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sup.sɔ.ne/

Ngoại động từ

[sửa]

soupçonner ngoại động từ /sup.sɔ.ne/

  1. Nghi ngờ, ngờ vực.
    Soupçonner quelqu'un d’un crime — nghi ngờ ai phạm một tội ác
  2. Ngờ.
    Ils n'avaient pas soupçonné la vie moderne aussi profonde — họ không ngờ là cuộc sống hiện đại sâu sắc đến thế

Tham khảo

[sửa]