souriceau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.ʁi.sɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souriceau /su.ʁi.sɔ/ |
souriceaux /su.ʁi.sɔ/ |
souriceau gđ /su.ʁi.sɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “souriceau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)