Bước tới nội dung

sous-chef

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /su.ʃɛf/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sous-chef
/su.ʃɛf/
sous-chefs
/su.ʃɛf/

sous-chef /su.ʃɛf/

  1. Phó trưởng.
    Sous-chef de gare — phó trưởng ga
    Sous-chef de bureau — phó trưởng phòng

Tham khảo