sous-traiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sut.ʁe.te/
Động từ
sous-traiter /sut.ʁe.te/
- Thầu lại.
- Sous-traiter une affaire — thầu lại một việc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sous-traiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)