sovekupe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sovekupe sovekupeen
Số nhiều sovekupeer sovekupeene

Danh từ[sửa]

sovekupe

  1. Toa ngủ (trên xe lửa).

Xem thêm[sửa]