spay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspeɪ/
Ngoại động từ
spay ngoại động từ /ˈspeɪ/
- Cắt buồng trứng, hoạn (động vật cái).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “spay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)