specious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspi.ʃəs/
| [ˈspi.ʃəs] |
Tính từ
specious /ˈspi.ʃəs/
- chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoài; chỉ tốt mã; chỉ có lý ở bê ngoài.
- specious appearance — mã ngoài bảnh bao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “specious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)