spermatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spɛʁ.ma.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spermatique /spɛʁ.ma.tik/ |
spermatique /spɛʁ.ma.tik/ |
| Giống cái | spermatique /spɛʁ.ma.tik/ |
spermatique /spɛʁ.ma.tik/ |
spermatique /spɛʁ.ma.tik/
- (Giải phẫu) (thuộc) tinh (dịch).
- Artères spermatiques — động mạch tinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spermatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)