Bước tới nội dung

spindelvæv

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Từ nguyên

Từ spindel + væv.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /spenəlvɛːv/, [ˈsb̥enˀəlˌvɛːˀw]

Danh từ

spindelvæv gt (xác định số ít spindelvævet, bất định số nhiều spindelvæv)

  1. Mạng nhện.

Biến tố

Biến cách của spindelvæv
giống trung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách spindelvæv spindelvævet spindelvæv spindelvævene
sinh cách spindelvævs spindelvævets spindelvævs spindelvævenes

Đồng nghĩa

Đọc thêm