spionere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å spionere |
| Hiện tại chỉ ngôi | spionerer |
| Quá khứ | spionerte |
| Động tính từ quá khứ | spionert |
| Động tính từ hiện tại | — |
spionere
- Do thám, thám thính, theo dõi.
- å spionere på noen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spionere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)