splitte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å splitte |
| Hiện tại chỉ ngôi | splitter |
| Quá khứ | splitta, splittet |
| Động tính từ quá khứ | splitta, splittet |
| Động tính từ hiện tại | — |
splitte
- Tách ra, tách biệt.
- Han splittet vedkubben med en øks.
- Uenighet kan splitte partier.
- å stå splittet i en sak — Chia rẽ, bất đồng trong một vấn đề.
Từ dẫn xuất
- (1) splittelse gđ: Sự tách rời, tách biệt. Mối bất hòa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “splitte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)