spongieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spɔ̃.ʒjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spongieux /spɔ̃.ʒjø/ |
spongieux /spɔ̃.ʒjø/ |
| Giống cái | spongieuse /spɔ̃.ʒjøz/ |
spongieuses /spɔ̃.ʒjøz/ |
spongieux /spɔ̃.ʒjø/
- Xốp.
- Tissu spongieux des poumons — mô xốp của phổi
- Sol spongieux — đất xốp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spongieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)