sportivement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spɔʁ.tiv.mɑ̃/
Phó từ
sportivement /spɔʁ.tiv.mɑ̃/
- Thẳng thắn, trung thực.
- Reconnaître sportivement sa défaite — thẳng thắn thừa nhận rằng mình thua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sportivement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)