spydkast

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít spydkast spydkastet
Số nhiều spydkasta, spydkastene

Danh từ[sửa]

spydkast

  1. (Thể thao) Môn phóng lao.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]