kast
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kast | kastet |
| Số nhiều | — | kasta, kastene |
kast gđ
- Sự ném, liêng, quăng.
- kast med stor og liten ball
- Fiskerne gjorde et vellykket kasl.
- Sự phóng, ném, quăng mình. Sự chuyển động bất thình lình của thân thể.
- Hun gjorde et kast med hodet.
- å gi seg i kast med noe — Vật lộn, đương đầu với việc gì.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)