Bước tới nội dung

squandering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈskwɑːn.dɜ.ːiɳ/

Động từ[sửa]

squandering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "squander" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

squandering /ˈskwɑːn.dɜ.ːiɳ/

  1. Phung phí, hoang toàng.

Tham khảo[sửa]