stère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stère /stɛʁ/ |
stères /stɛʁ/ |
stère gđ /stɛʁ/
- (Khoa đo lường) Thước khối (củi, gỗ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)