Bước tới nội dung

stère

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
stère
/stɛʁ/
stères
/stɛʁ/

stère /stɛʁ/

  1. (Khoa đo lường) Thước khối (củi, gỗ).

Tham khảo