stablish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstæ.blɪʃ/
Ngoại động từ
stablish ngoại động từ /ˈstæ.blɪʃ/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) establish.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stablish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)