statuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Từ nguyên
- Nguồn gốc từ tiếng la tinh "statuere" ("cố định" sau đó trở thành có nghĩa là "quyết định")
Ngoại động từ
- statuer ngoại động từ trực tiếp: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chế định; ra lệnh.
- Statuer une enquête — ra lệnh điều tra
- Statuer des règlements — chế định quy tắc
- statuer ngoại động từ gián tiếp: Quyết định.
- Statuer sur un litige — quyết định về một vụ tranh chấp
Cách phát âm
- IPA: /sta.tɥe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “statuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)