steeds

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Phó từ[sửa]

steeds

  1. luôn luôn, không chấm dứt
  2. ngày càng
    Hij wordt steeds groter.
    Anh ấy ngày càng to hơn.