steinras
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | steinras | steinraset |
| Số nhiều | steinras | steinrasa, steinrasene |
Danh từ
steinras gđ
- Sự lở đá.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “steinras”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)