ras
Giao diện
Tiếng Ả Rập Juba
Danh từ
ras
- đầu.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ras /ʁa/ |
ras /ʁa/ |
| Giống cái | rase /ʁaz/ |
rases /ʁaz/ |
ras /ʁa/
- Cao trọc, cắt ngắn.
- Tête rase — đầu cạo trọc
- Herbe rase — cỏ cắt ngắn
- Ngắn lông, ngắn tuyết.
- Animal au poil ras — con vật ngắn lông
- Velours ras — nhung ngắn tuyết
- à ras bords — xem bord
- à ras de; au ras de — sát (mặt)
- à ras de terre — sát đất
- Au ras de l’eau — sát mặt nước
- en rase campagne — ở chỗ bình địa
- faire table rase — bỏ sạch cái cũ
Phó từ
ras /ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ras /ʁa/ |
ras /ʁa/ |
ras gđ /ʁa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ras”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ras | raset |
| Số nhiều | ras | rasa, rasene |
ras gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ras”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Phó từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Na Uy
- Phó từ tiếng Pháp