stemning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
stemning gđc
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stemning | stemningen |
| Số nhiều | stemninger | stemningene |
stemning gđ
- Trạng thái, tình trạng, tình cảnh.
- Det lå en trolsk stemning over vannet.
- Det var høy/stor stemning på festen i går.
- å komme i stemning — Trở nên vui vẻ, vui sướng.
- å snu stemningen — Chuyển hướng dư luận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stemning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)