stenografere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stenografere |
| Hiện tại chỉ ngôi | stenograferer |
| Quá khứ | stenograferte |
| Động tính từ quá khứ | stenografert |
| Động tính từ hiện tại | — |
stenografere
Từ dẫn xuất
- (1) stenografi gđ: Thuật, phép tốc ký.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stenografere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)