stentorian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /stɛn.ˈtɔr.i.ən/
Loudspeaker.svg Hoa Kỳ

Tính từ[sửa]

stentorian /stɛn.ˈtɔr.i.ən/

  1. Oang oang (tiếng).

Tham khảo[sửa]