Bước tới nội dung

stilne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å stilne
Hiện tại chỉ ngôi stilner
Quá khứ stilna, stilnet
Động tính từ quá khứ stilna, stilnet
Động tính từ hiện tại —

stilne

  1. (Intr.) Dịu lại, giảm dần, bớt dần.
    Gråten/ Uroen/Vinden stilnet.

Tham khảo