stipulé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sti.py.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | stipulé /sti.py.le/ |
stipulées /sti.py.le/ |
| Giống cái | stipulé /sti.py.le/ |
stipulées /sti.py.le/ |
stipulé /sti.py.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stipulé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)