stirre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stirre |
| Hiện tại chỉ ngôi | stirrer |
| Quá khứ | stirra, stirret |
| Động tính từ quá khứ | stirra, stirret |
| Động tính từ hiện tại | — |
stirre
- Nhìn chăm chú, nhìn chòng chọc.
- Han stod og stirret på henne,
- Hun stirret stivt framfor seg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stirre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)